nguyên sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về giai đoạn đầu tiên, sơ khai nhất của sự sống hoặc sự hình thành: Dùng để chỉ những gì có từ thuở ban đầu, chưa bị tác động hay biến đổi nhiều.
- Thuộc về đại địa chất cổ xưa, nơi sự sống bắt đầu xuất hiện: Dùng trong địa chất học để chỉ một thời kỳ rất xa xưa.
Danh từ (thường dùng trong cụm "rừng nguyên sinh"):
- Khu rừng tự nhiên còn giữ nguyên vẹn trạng thái ban đầu, chưa bị con người khai thác hoặc tác động đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật nguyên sinh dưới kính hiển vi. (Các sinh vật ở dạng sống sơ khai, đơn bào.)
- Đá thuộc đại Nguyên sinh có niên đại hàng tỷ năm. (Thuộc về một đại địa chất cổ).
Danh từ (trong cụm "rừng nguyên sinh"):
- Bảo tồn rừng nguyên sinh là nhiệm vụ quan trọng để giữ gìn đa dạng sinh học. (Khu rừng còn nguyên vẹn, hoang sơ.)
- Chúng tôi đã có chuyến thám hiểm vào khu rừng nguyên sinh ở Tây Nguyên. (Khu rừng chưa bị khai thác).
Các cách sử dụng nâng cao
"Chất nguyên sinh": Thuật ngữ trong sinh học, chỉ chất sống cơ bản, trong suốt, cấu tạo nên tế bào (như tế bào chất), chứa nhân tế bào.
- Nhân tế bào nằm trong chất nguyên sinh.
"Đại Nguyên sinh" (viết hoa): Tên một đại trong thang thời gian địa chất, kéo dài từ khoảng 2,5 tỷ đến 541 triệu năm trước, khi sự sống bắt đầu phát triển đa dạng.
- Hóa thạch cổ nhất được tìm thấy từ Đại Nguyên sinh.
Biến thể và từ liên quan
- Sinh vật nguyên sinh (danh từ): Chỉ nhóm sinh vật đơn bào, cấu tạo đơn giản, là dạng sống cổ xưa (ví dụ: trùng giày, trùng biến hình).
- Nguyên sinh chất (danh từ): Cách gọi khác của "chất nguyên sinh".
- Rừng nguyên sinh (danh từ): Cụm danh từ cố định, chỉ khu rừng đặc biệt như đã định nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Sơ khai: Ban đầu, ở giai đoạn mới hình thành.
- Hoang sơ: (Đối với rừng) Còn nguyên trạng thái tự nhiên, chưa có dấu vết con người.
- Cổ đại: (Trong địa chất) Có từ thời rất xa xưa.
Từ trái nghĩa
- Thứ sinh: Được hình thành sau, từ cái có sẵn (ví dụ: rừng thứ sinh là rừng mọc lại sau khi bị tàn phá).
- Nhân tạo: Do con người tạo ra, không phải tự nhiên.
- (chất) 1. Chất sống cấu tạo nên tế bào, chứa nhân tế bào. 2. Nói rừng tự nhiên, chưa được khai thác: Rừng nguyên sinh Cúc Phương.